Thẻ 1 / 12
DANH TỪ
나라
[나라]
Nhấp chuột hoặc nhấn [Space] để xem nghĩa ↻
Đất nước, Quốc gia
한국은 아름다운 나라입니다.
Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp.